em út

Học thuật
Thân thiện
em út

Cậu em út đang chơi xếp hình trên thảm phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em ít tuổi nhất trong gia đình: Dùng để chỉ người con tuổi đời nhỏ nhất trong số các anh chị em.
    • Người còn non dại, thiếu kinh nghiệm: Dùng với nghĩa bóng để chỉ một người còn trẻ, chưa nhiều kinh nghiệm sống hoặc hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nhà tôi ba anh em, tôi em út. (Tôi người nhỏ tuổi nhất.)
    • em út của cả lớp, ai cũng yêu quý chiều chuộng. ( người nhỏ tuổi nhất lớp.)
    • Đừng tranh cãi với hạng em út, họ chưa hiểu chuyện đâu. (Đừng tranh cãi với những người còn non nớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để thể hiện sự yêu thương, chiều chuộng: Khi gọi ai đó "em út", thường hàm ý sự quan tâm, bảo bọc dành cho người nhỏ tuổi hơn hoặc thiếu kinh nghiệm.
    • Cứ coi như em út trong nhà dạy bảo. (Hãy coi như em ruột nhỏ tuổi để dạy dỗ.)
  • Dùng với sắc thái coi thường, xem nhẹ: Trong một số ngữ cảnh, "em út" có thể mang hàm ý coi người đó còn non kém, không đáng để tâm.
    • Chấp hạng em út. (Không cần phải để ý/bận tâm đến hạng người còn non dại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Út (danh từ/tính từ): Cách gọi tắt thân mật của "em út", thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết.
    • Thằng Út nhà tôi năm nay vào lớp 1. (Đứa con út nhà tôi năm nay vào lớp 1.)
  • Con út (danh từ): Cách gọi khác của "em út" khi nói về vị trí trong gia đình.
    • con út nên được cưng chiều. ( con nhỏ nhất nên được cưng chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Em trai út/Em gái út: Chỉ cụ thể giới tính của người em nhỏ tuổi nhất.
  • Benjamin (từ mượn tiếng Pháp): Cách gọi tính chất văn chương để chỉ người con út trong gia đình.
Thành ngữ liên quan
  • Chấp hạng em út: Thành ngữ thể hiện thái độ không cần để tâm, tranh cãi hay so đo với những người còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm.
    • Anh lớn rồi, chấp hạng em út. (Anh đã trưởng thành rồi, không cần phải bận tâm đến hạng người non nớt.)
em út

Cậu em út đang chơi xếp hình trên thảm phòng khách.

  1. d. 1. Em ít tuổi nhất. 2. Người còn non dại: Chấp hạng em út.